ong bướm

  1. (lit., arch.) galant
    • Lời ong bướm
      des propos galants

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ong bướm"

Proverbs and Idioms

ong bướm
Hai đứa trẻ ngồi trên bãi cỏ và quan sát những con ong bướm bay lượn.